XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 13-1-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
07
18
21
G7
957
791
283
G6
2831
4060
6558
9537
1858
7126
1227
3793
0569
G5
5433
8391
9363
G4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
G3
14059
34014
68954
26106
09775
59102
G2
17567
59116
75758
G1
95355
61803
42354
ĐB
668726
833192
075394
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7 2,3,6,8 2
1 0,4,4 6,8
26 6 1,4,7
3 1,1,3,3 7 4
4 1,2 1,3
5 5,7,8,9 4,8 4,4,5,8
6 0,7,8 7,9 3,9
7 5
8 3,9 4 3,8
9 1,1,2 3,4
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
20 25 lần95 23 lần83 23 lần54 22 lần16 22 lần
06 22 lần79 22 lần52 22 lần68 21 lần81 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
22 11 lần47 11 lần49 11 lần85 11 lần66 11 lần
99 10 lần08 10 lần17 10 lần39 9 lần27 9 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
49 7 lượt44 6 lượt78 6 lượt36 5 lượt98 5 lượt
00 4 lượt29 4 lượt35 4 lượt39 4 lượt40 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 161 lần9 169 lần8 162 lần5 166 lần1 155 lần
0 170 lần7 166 lần6 168 lần3 161 lần4 142 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 179 lần5 161 lần3 174 lần4 178 lần6 165 lần
9 145 lần2 166 lần8 160 lần1 147 lần7 145 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 6-1-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
71
58
53
G7
897
532
271
G6
7771
3052
8263
3154
0681
8741
5814
9208
0901
G5
3622
8152
2372
G4
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
G3
46868
83393
15602
21086
24417
60170
G2
40125
59015
83599
G1
42970
17204
70180
ĐB
704531
905728
417304
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5 1,2,3,4 1,4,8
1 3,5 4,5,7
2 0,2,5 0,8
31 2 8
4 1 1
5 2,7 2,4,8,8 3
6 3,4,8 7 5
7 0,1,1 0,1,1,2
8 2,3 1,6 0,2
9 2,3,7 7 6,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 30-12-2025

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
37
20
30
G7
896
716
889
G6
2833
9752
8819
8781
5960
2454
6695
1433
7579
G5
9328
8905
8801
G4
52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
16028
80566
84867
11076
38659
91948
68151
G3
04631
50586
49647
01682
95689
46115
G2
15855
87183
27383
G1
64364
24314
38337
ĐB
131861
039926
292496
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7,9 5,6 1
1 7,9 4,6,8 5
2 1,1,8 0,6 8
3 1,3,7 0,3,7
4 7 8
5 2,5 4 1,9
61,4 0,5 6,7
7 4 9,9 6,9
8 6,6 1,2,2,3,4 3,9,9
9 6 5,6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 23-12-2025

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
37
71
65
G7
079
247
477
G6
4442
4465
3282
6496
6472
3153
5887
2570
1946
G5
2001
6332
0811
G4
82666
71277
00920
23663
55209
31877
95202
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
33465
77877
28043
14601
17950
63018
48267
G3
33183
25226
43692
02713
53620
56516
G2
06357
86213
54077
G1
86497
72271
44034
ĐB
592361
267673
716812
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 1,2,9 8 1
1 3,3,8 1,2,6,8
2 0,6 3 0
3 7 2 4
4 2 7 3,6
5 7 1,3,4 0
61,3,5,6 7 5,5,7
7 7,7,9 1,1,2,3,6 0,7,7,7
8 2,3 7
9 7 2,6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 16-12-2025

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
29
10
63
G7
363
681
562
G6
6064
9031
7094
2263
0885
8893
5557
3141
5796
G5
5690
9360
7410
G4
86571
13435
45128
81081
58920
24075
99500
73062
75873
33616
49065
38653
06668
89042
51608
54189
23928
88705
18216
07876
68640
G3
99427
03661
31968
76847
16339
93945
G2
76082
55956
91855
G1
54914
81150
99757
ĐB
001628
179987
824535
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0 5,8
1 4 0,6 0,6
2 0,7,8,8,9 8
3 1,55,9
4 2,7 0,1,5
5 0,3,6 5,7,7
6 1,3,4 0,2,3,5,8,8 2,3
7 1,5 3 6
8 1,2 1,5,7 9
9 0,4 3 6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 9-12-2025

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
14
98
55
G7
454
536
183
G6
2022
6053
3533
7325
9590
1251
5367
6560
7334
G5
4661
6328
0162
G4
80913
38907
26387
67954
66624
48629
57046
85030
84161
74351
74252
70990
28847
15700
31514
35197
53993
66991
32670
30701
81357
G3
88956
41090
96313
70513
32723
36163
G2
19021
18343
50302
G1
66629
21445
02302
ĐB
257886
000248
086267
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7 0 1,2,2
1 3,4 3,3 4
2 1,2,4,9,9 5,8 3
3 3 0,6 4
4 6 3,5,7,8
5 3,4,4,6 1,1,2 5,7
6 1 1 0,2,3,7,7
7 0
86,7 3
9 0 0,0,8 1,3,7

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 2-12-2025

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
89
92
40
G7
736
323
366
G6
6466
5584
3575
1803
8966
5461
5165
3629
3999
G5
1243
9794
0273
G4
73368
76305
15255
16804
91033
78225
94690
33986
29914
65937
98702
13397
53077
97295
79941
03846
13069
61572
36903
12453
35331
G3
09355
11568
41059
76445
61207
85738
G2
89334
82551
67344
G1
08294
77648
67554
ĐB
419478
259197
501721
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 4,5 2,3 3,7
1 4
2 5 31,9
3 3,4,6 7 1,8
4 3 5,8 0,1,4,6
5 5,5 1,9 3,4
6 6,8,8 1,6 5,6,9
7 5,8 7 2,3
8 4,9 6
9 0,4 2,4,5,7,7 9

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.